購買 (こうばい) — slope, incline, câu phối

こうばい slope
Tần suất #5390 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

koubai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • slope
  • incline
  • câu phối

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.