勾配 (こうばい) — purchasing, buying, cấu mãi

こうばい purchasing
2 ký tự 漢語 kango noun

koubai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • purchasing
  • buying
  • cấu mãi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.