(こと) — koto, Japanese harp

こと koto
Tần suất #6914 1 ký tự noun

koto

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • koto
  • Japanese harp

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.