堪える (こたえる) — to endure, gấu

こたえる to endure
Tần suất #9781 3 ký tự ichidan verb · transitive

kotaeru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to endure
  • gấu

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.