古書 (こしょ) — cũ sách, antiquarian book, cổ thư

しょ cũ sách
Tần suất #7316 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

kosho

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cũ sách
  • antiquarian book
  • cổ thư

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.