根幹 (こんかん) — root and trunk, foundation, căn cây

こんかん root and trunk
Tần suất #6890 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

konkan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • root and trunk
  • foundation
  • căn cây

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.