根性 (こんじょう) — guts, willpower, căn tính

こんじょう guts
Tần suất #5726 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

konjou

Pitch じょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • guts
  • willpower
  • căn tính

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.