昆布 (こんぶ) — kelp, kombu seaweed

こん kelp
Tần suất #9074 2 ký tự 漢語 kango noun

konbu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kelp
  • kombu seaweed

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.