穀物 (こくもつ) — grain, cereal, cốc vật

こくもつ grain
Tần suất #7760 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kokumotsu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • grain
  • cereal
  • cốc vật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.