心得 (こころえ) — kiến thức, understanding, tâm đắc

こころ kiến thức
Tần suất #9832 Lớp 4 2 ký tự 和語 wago noun

kokoroe

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kiến thức
  • understanding
  • tâm đắc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.