拒む (こばむ) — to refuse, to reject

こば to refuse
Tần suất #6866 2 ký tự godan verb (-mu) · transitive

kobamu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to refuse
  • to reject

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.