起用 (きよう) — appointment, assignment, khởi dụng

よう appointment
Tần suất #6215 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kiyou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • appointment
  • assignment
  • khởi dụng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.