機体 (きたい) — airframe, fuselage, cơ thể

たい airframe
Tần suất #5860 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

kitai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • airframe
  • fuselage
  • cơ thể

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.