毀損 (きそん) — damage, defamation, phá tổn

そん damage
Tần suất #7100 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kison

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • damage
  • defamation
  • phá tổn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.