規律 (きりつ) — discipline, thứ tự, quy luật

りつ discipline
Tần suất #6307 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

kiritsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • discipline
  • thứ tự
  • quy luật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.