(きぬ) — silk

きぬ silk
Tần suất #9877 Lớp 6 1 ký tự noun

kinu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • silk

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.