気まぐれ (きまぐれ) — whim, caprice

まぐれ whim
Tần suất #8043 Lớp 1 4 ký tự na-adjective

kimagure

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • whim
  • caprice

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.