既婚 (きこん) — married, ký hôn

こん married
Tần suất #8759 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kikon

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • married
  • ký hôn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.