起因 (きいん) — nguyên nhân, origin, khởi nhân

いん nguyên nhân
Tần suất #6303 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kiin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nguyên nhân
  • origin
  • khởi nhân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.