飢餓 (きが) — starvation, famine, cơ ngạ

starvation
Tần suất #9961 2 ký tự 漢語 kango noun

kiga

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • starvation
  • famine
  • cơ ngạ

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.