結集 (けっしゅう) — concentration, gathering, kết tập

けっしゅう concentration
Tần suất #7771 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive/intransitive · suru verb

kesshuu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • concentration
  • gathering
  • kết tập

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.