(けん) — manifest, apparent

けん manifest
Tần suất #8616 1 ký tự na-adjective

ken

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • manifest
  • apparent

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.