契機 (けいき) — opportunity, trigger, khế cơ

けい opportunity
Tần suất #5384 2 ký tự 漢語 kango noun

keiki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • opportunity
  • trigger
  • khế cơ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.