刑法 (けいほう) — criminal law, penal code, hình pháp

けいほう criminal law
Tần suất #5803 2 ký tự 漢語 kango noun

keihou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • criminal law
  • penal code
  • hình pháp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.