警報 (けいほう) — alarm, warning, cảnh báo

けいほう alarm
Tần suất #7416 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

keihou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • alarm
  • warning
  • cảnh báo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.