啓 (けい) — enlightenment, mở
啓
enlightenment
Tần suất #6825
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
kei
Nghĩa
- enlightenment
- mở