決着 (けっちゃく) — settlement, conclusion, quyết trước

けっちゃく settlement
Tần suất #5072 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun · intransitive · suru verb

kecchaku

Pitch ちゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • settlement
  • conclusion
  • quyết trước

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.