飾り (かざり) — decoration, ornament

かざ decoration
Tần suất #6338 2 ký tự noun

kazari

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • decoration
  • ornament

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.