渇く (かわく) — khô, to become dry
渇く
khô
2 ký tự
godan verb (-ku) · intransitive
Từ loại (JMdict: v5k, vi)
kawaku
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かわく[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Nghĩa
- khô
- to become dry