活字 (かつじ) — printing type, movable type, hoạt tự

かつ printing type
Tần suất #5734 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

katsuji

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • printing type
  • movable type
  • hoạt tự

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.