且つ (かつ) — moreover, furthermore

moreover
Tần suất #6089 2 ký tự adverb

katsu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • moreover
  • furthermore

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.