片隅 (かたすみ) — góc, nook, phiến góc

かたすみ góc
Tần suất #7234 2 ký tự 和語 wago noun

katasumi

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • góc
  • nook
  • phiến góc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.