顔つき (かおつき) — facial expression, look

かおつき facial expression
Tần suất #9846 Lớp 2 3 ký tự noun

kaotsuki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • facial expression
  • look

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.