缶詰 (かんづめ) — canned food, tin, phẫu trách
缶詰
canned food
Tần suất #8406
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn.
no-adjective
Từ loại (JMdict: adj-no, n)
kanzume
Nghĩa
- canned food
- tin
- phẫu trách