喚起 (かんき) — arousal, evocation, hoán khởi

かん arousal
Tần suất #6628 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kanki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • arousal
  • evocation
  • hoán khởi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.