監獄 (かんごく) — prison, jail

かんごく prison
Tần suất #9701 2 ký tự 漢語 kango noun

kangoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • prison
  • jail

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.