(かね) — bell, chime

かね bell
Tần suất #6163 1 ký tự noun

kane

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bell
  • chime

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.