彼方 (かなた) — beyond, yonder, bỉ phương
彼方
beyond
Tần suất #7658
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
熟字訓 jukujikun
熟字訓 (jukujikun) — cách đọc áp dụng cho cả từ, không tách theo từng kanji.
pronoun
Từ loại (JMdict: pn)
kanata
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かなた[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Nghĩa
- beyond
- yonder
- bỉ phương