貨物 (かもつ) — cargo, freight, hóa vật

もつ cargo
Tần suất #5762 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

kamotsu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cargo
  • freight
  • hóa vật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.