覚醒 (かくせい) — awakening, arousal, giác tỉnh

かくせい awakening
Tần suất #8474 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kakusei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • awakening
  • arousal
  • giác tỉnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.