下降 (かこう) — descent, decline, hạ giáng

こう descent
Tần suất #6435 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kakou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • descent
  • decline
  • hạ giáng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.