過酷 (かこく) — harsh, severe, đi khốc

こく harsh
Tần suất #6106 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

kakoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • harsh
  • severe
  • đi khốc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.