怪獣 (かいじゅう) — monster, kaiju, quái muông

かいじゅう monster
Tần suất #7079 2 ký tự 漢語 kango noun

kaijuu

Pitch じゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • monster
  • kaiju
  • quái muông

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.