改築 (かいちく) — rebuilding, reconstruction

かいちく rebuilding
Tần suất #9276 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kaichiku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rebuilding
  • reconstruction

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.