買い上げ (かいあげ) — purchase, buying up

purchase
Tần suất #9155 Lớp 2 4 ký tự 和語 wago noun

kaiage

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • purchase
  • buying up

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.