(かご) — giỏ, cage

かご giỏ
Tần suất #6489 1 ký tự noun

kago

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giỏ
  • cage

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.