柔道 (じゅうどう) — judo, nhu cách

じゅうどう judo
Tần suất #7519 2 ký tự 漢語 kango noun

juudou

Pitch じゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • judo
  • nhu cách

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.