準決勝 (じゅんけっしょう) — semifinal, chuẩn quyết thắng

じゅんけっしょう semifinal
Tần suất #6274 Lớp 5 3 ký tự 混合 mixed noun

junkesshou

Pitch じゅしょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • semifinal
  • chuẩn quyết thắng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.