縄文 (じょうもん) — Jomon period, straw-rope pattern, thằng văn

じょうもん Jomon period
Tần suất #7879 2 ký tự 漢語 kango noun

joumon

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Jomon period
  • straw-rope pattern
  • thằng văn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.