蒸気 (じょうき) — steam, vapor, chưng khí

じょう steam
Tần suất #7765 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

jouki

Pitch じょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • steam
  • vapor
  • chưng khí

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.